Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khổ nỗi

Phó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [xo˧˩ noj˦ˀ˥] · Huế [kʰow˧˨ noj˧˨] · Sài Gòn [kʰow˨˩˦ noj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Phó từ
  1. unfortunately
  2. regrettably
    • Khổ nỗi giờ trong túi chả có xu nào.[I do want to help you, but] Regrettably, my pocket is currently empty.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): khổ + nỗi.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

khổvần ô · thanh hỏi
nỗivần ôi · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "khổ nỗi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.