Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngặt nỗi

Phó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋat̚˧˨ʔ noj˦ˀ˥] · Huế [ŋak̚˨˩ʔ noj˧˨] · Sài Gòn [ŋak̚˨˩˨ noj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Phó từ
  1. regrettably (due to one's inability)
    • Thấy cũng tội mà ngặt nỗi tiền không có.I do want to help them but I'm on shoestring budget right now.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): ngặt + nỗi.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

ngặtvần ăt · thanh nặng
nỗivần ôi · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ngặt nỗi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.