Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [laː˦ˀ˥ fʊwŋ͡m˧˨ʔ tiən˧˧] · Huế [laː˧˨ fʊwŋ͡m˨˩ʔ tiəŋ˧˧] · Sài Gòn [laː˨˩˦ fʊwŋ͡m˨˩˨ tiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Lü Fengxian, the courtesy name of Lü Bu, a Chinese military general during the Eastern Han dynasty.
- La Fontaine, especially the French writer Jean de La Fontaine.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sense 1: Sino-Vietnamese word from 呂, 奉 and 先. Sense 2 is a Phono-semantic matching of French La Fontaine, based on the existing sense #1.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Lã Phụng Tiên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.