Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lão-nữ

Danh từ Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. an old woman; an old lady
  2. obsolete spelling of lão nữ (“an old woman; an old lady”)
    • — Chi-đoàn lão-nam, gồm các công-dân nam từ 51 tuổi trở lên. — Chi-đoàn lão-nữ, gồm các công-dân nữ từ 51 tuổi trở lên.— The Old-Man Division, which includes male citizens 51 years old and above. — The Old-Woman Division, which includes female citizens 51 years old and above.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 老女, composed of 老 (“old”) and 女 (“female person”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

lãovần ao · thanh ngã
nữvần ư · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lão-nữ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.