Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiếu nữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəw˧˦ nɨ˦ˀ˥] · Huế [tʰiw˨˩˦ nɨ˧˨] · Sài Gòn [tʰiw˦˥ nɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người con gái trong lứa tuổi dưới thanh nữ.

Câu ví dụ

  • Người thiếu nữ mở cánh cửa.The girl opened the door.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 少女.

"thiếu nữ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 少女 しょうじょ
🇰🇷 Tiếng Hàn 소녀 sonyeo · 처녀 cheonyeo
🇷🇺 Tiếng Nga дева де́ва
🇮🇹 Tiếng Ý la fanciulla

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thiếu nữ"

Cấu tạo âm tiết

thiếuâm đầu th · vần iêu · thanh sắc
nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thiếu nữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.