luỵ

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwi˧˨ʔ] · Huế [lwɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾ɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to involve
    • để lụy cho gia đìnhto bring misfortune to one's family
  2. to beach
    • ông luỵ bờthe beaching of a whale
  3. to be unable to get over a relationship
    • luỵ người yêu cũto be unable to get over one's ex

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 累.

Từ, cụm từ chứa "luỵ"

Âm tiết

luỵvần uy · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "luỵ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.