Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

liên luỵ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ lwi˧˨ʔ] · Huế [liəŋ˧˧ lwɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [liəŋ˧˧ l⁽ʷ⁾ɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Phải chịu tội vạ lây.
    • Việc này chắc không tránh khỏi liên luỵ.
    • Làm liên luỵ đến gia đình.

"liên luỵ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 牵扯 qiān chě

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

liênâm đầu l · vần iên · thanh ngang
luỵâm đầu l · vần uy · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "liên luỵ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.