Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

máy bay bà già

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ ʔɓaj˧˧ ʔɓaː˨˩ zaː˨˩] · Huế [maj˨˩˦ ʔɓaj˧˧ ʔɓaː˦˩ jaː˦˩] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ ʔɓa(ː)j˧˧ ʔɓaː˨˩ jaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. cougar; older woman in a relationships with a much younger man

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): máy bay (“airplane”) + bà già (“old lady”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

máyvần ay · thanh sắc
bayvần ay · thanh ngang
bàvần a · thanh huyền
giàvần a · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "máy bay bà già" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.