Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɛ˧˩ laːj˧˦ maj˧˦ ʔɓaj˧˧ ʔɓaː˨˩ zaː˨˩] · Huế [fɪj˧˧ kəwŋ͡m˧˧ ʈɛ˧˨ laːj˨˩˦ maj˨˩˦ ʔɓaj˧˧ ʔɓaː˦˩ jaː˦˩] · Sài Gòn [fɪj˧˧ kəwŋ͡m˧˧ ʈɛ˨˩˦ laːj˦˥ ma(ː)j˦˥ ʔɓa(ː)j˧˧ ʔɓaː˨˩ jaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Describes a younger man who loves or dates an older woman.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Literally, “young pilot drives granny airplane”. máy bay bà già (literally “granny airplane”) means an old woman who loves a man that is much younger than her (sugar mommy, we can say).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
| phi | vần i · thanh ngang |
| công | vần ông · thanh ngang |
| trẻ | vần e · thanh hỏi |
| lái | vần ai · thanh sắc |
| máy | vần ay · thanh sắc |
| bay | vần ay · thanh ngang |
| bà | vần a · thanh huyền |
| già | vần a · thanh huyền |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "phi công trẻ lái máy bay bà già" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.