Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [mawŋ͡m˧˦ taj˧˧] · Huế [mawŋ͡m˦˧˥ taj˧˧] ~ [mɔŋ˦˧˥ taj˧˧] · Sài Gòn [mawŋ͡m˦˥ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- fingernail
- solenid
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): móng + tay.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "móng tay"
vỏ quít dày có móng tay nhọn(Nghĩa đen) Quít có vỏ dày thì dùng móng tay nhọn để bóc.gảy móng tayLàm được một cách dễ dàng nhanh chóng.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "móng tay" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.