Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔ˧˩ kwit̚˧˦ zaj˨˩ kɔ˧˦ mawŋ͡m˧˦ taj˧˧ ɲɔn˧˨ʔ] · Huế [vɔ˧˨ kwɨt̚˦˧˥ jaj˦˩ kɔ˨˩˦ mawŋ͡m˦˧˥ taj˧˧ ɲɔŋ˨˩ʔ] ~ [vɔ˧˨ kwɨt̚˦˧˥ jaj˦˩ kɔ˨˩˦ mɔŋ˦˧˥ taj˧˧ ɲɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɔ˨˩˦ wɨt̚˦˥ ja(ː)j˨˩ kɔ˦˥ mawŋ͡m˦˥ ta(ː)j˧˧ ɲɔŋ˨˩˨] ~ [jɔ˨˩˦ wɨt̚˦˥ ja(ː)j˨˩ kɔ˦˥ mawŋ͡m˦˥ ta(ː)j˧˧ ɲɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- it doesn't matter how smart or cunning you are, there's always someone else better to take you down
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): vỏ (“peel”) + quýt (“mandarin orange”) + dày (“thick”) + có (“has”) + móng tay (“fingernail”) + nhọn (“sharp”)
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
| vỏ | vần o · thanh hỏi |
| quýt | vần yt · thanh sắc |
| dày | vần ay · thanh huyền |
| có | vần o · thanh sắc |
| móng | vần ong · thanh sắc |
| tay | vần ay · thanh ngang |
| nhọn | vần on · thanh nặng |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vỏ quýt dày có móng tay nhọn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.