Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Mĩ Âm

Danh từ riêng Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. synonym of Biện Tài (“Sarasvati”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 美 (“beautiful”) and 音 (“sound”), Literary Chinese 美音

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

mĩvần i · thanh ngã
âmvần âm · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Mĩ Âm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.