Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Diệu Âm

Danh từ riêng Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Gadgadasvara (a bodhisattva)
  2. synonym of Biện Tài (“Sarasvati”)
    • Diệu Âm Thiên NữSarasvati the Devi
    • Diệu Âm Phật MẫuSarasvati the Buddhist Mother

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 妙音, composed of 妙 (“wonderful”) and 音 (“sound”), Literary Chinese 妙音 (miàoyīn)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

diệuvần iêu · thanh nặng
âmvần âm · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Diệu Âm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.