Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Biện Tài

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˨ʔ taːj˨˩] · Huế [ʔɓiəŋ˨˩ʔ taːj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩˨ taːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Sarasvati

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 辯才, composed of 辯 (“to speak”) and 才 (“talent”), Literary Chinese 辯才 (“eloquence”), calqued from Sanskrit सरस्वती (sarasvatī)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

biệnvần iên · thanh nặng
tàivần ai · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Biện Tài" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.