Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đại Biện Tài Thiên Nữ

Danh từ riêng Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. synonym of Biện Tài (“Sarasvati”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 大辯才 (“Sarasvati”) and 天女 (“Devi”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

đạivần ai · thanh nặng
biệnvần iên · thanh nặng
tàivần ai · thanh huyền
thiênvần iên · thanh ngang
nữvần ư · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Đại Biện Tài Thiên Nữ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.