Danh từ riêng Từ bổ sung
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- synonym of Biện Tài (“Sarasvati”)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 大辯才 (“Sarasvati”) and 天女 (“Devi”)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
| đại | vần ai · thanh nặng |
| biện | vần iên · thanh nặng |
| tài | vần ai · thanh huyền |
| thiên | vần iên · thanh ngang |
| nữ | vần ư · thanh ngã |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Đại Biện Tài Thiên Nữ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.