Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [mi˦ˀ˥ ɲən˧˧] · Huế [mɪj˧˨ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [mɪj˨˩˦ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a beautiful woman; a beauty
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 美人, composed of 美 (“beautiful”) and 人 (“person”), from Chinese 美人 (měirén).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "mĩ nhân"
mĩ nhân hồng ảnhDáng đàn bà đẹp.ải mĩ nhânthử thách nhục dục đối với đàn ông khi bị sắc đẹp phụ nữ chi phối, nhất là khi dùng nhan sắc để đổi lấy mục đích đen tối.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mĩ nhân" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.