Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Mặc Tây Ca

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mak̚˧˨ʔ təj˧˧ kaː˧˧] · Huế [mak̚˨˩ʔ təj˧˧ kaː˧˧] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ təj˧˧ kaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. synonym of Mê-hi-cô (“Mexico”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 墨西哥 (“Mexico”). Compare Hakka 墨西哥 (Me̍t-sî-kô).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

mặcvần ăc · thanh nặng
tâyvần ây · thanh ngang
cavần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Mặc Tây Ca" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.