Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˨˩ nəw˧˦ t͡ɕaj˧˩] · Huế [noj˦˩ nəw˨˩˦ t͡ɕaj˧˨] · Sài Gòn [noj˨˩ nəw˦˥ ca(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a crucible; a melting pot
- nồi nấu chảy bituma bitumen boiler
- a melting pot (a place where many divergent things, esp. races and cultures, come together and are homogenized)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): nồi + nấu chảy.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nồi nấu chảy" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.