Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nửa nạc nửa mỡ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨə˧˩ naːk̚˧˨ʔ nɨə˧˩ məː˦ˀ˥] · Huế [nɨə˧˨ naːk̚˨˩ʔ nɨə˧˨ məː˧˨] · Sài Gòn [nɨə˨˩˦ naːk̚˨˩˨ nɨə˨˩˦ məː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. half meat, half fat
  2. an unsightly middle ground, something that's not quite one thing but not exactly the other either, resulting from half-assing
    • Làm thì làm cho đến nơi đến chốn, đừng có để nửa nạc nửa mỡ như thế !If you're gonna do something, put good effort into it, don't just half-ass it!

Âm tiết

nửavần ưa · thanh hỏi
nạcvần ac · thanh nặng
nửavần ưa · thanh hỏi
mỡvần ơ · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nửa nạc nửa mỡ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.