Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nam-Bắc triều

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːm˧˧ ʔɓak̚˧˦ t͡ɕiəw˨˩] · Huế [naːm˧˧ ʔɓak̚˦˧˥ ʈiw˦˩] · Sài Gòn [naːm˧˧ ʔɓak̚˦˥ ʈiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. the Northern and Southern dynasties (420–589 CE in Chinese history)
  2. the Nanboku-chō period (1336–1392 CE in Japanese history)
  3. the Southern and Northern dynasties (1533–1592 CE in Vietnamese history)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 南北朝, composed of 南北 and 朝.

Âm tiết

namvần am · thanh ngang
bắcvần ăc · thanh sắc
triềuvần iêu · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Nam-Bắc triều" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.