Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋïk̟̚˧˨ʔ tɨ˧˩] · Huế [ŋɨt̚˨˩ʔ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ŋɨt̚˨˩˨ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- unfilial child
- Thôi thì có một đứa nghịch tử giời cho mình thì cũng phải chịu thôi chứ sao.We can do nothing but put it up with our only child, even if he has not a whit of filial piety in him.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 逆子.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nghịch tử" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.