bất hiếu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ hiəw˧˦] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ hiw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ hiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (thái độ đối với cha mẹ) tệ bạc, đối xử không phải đạo.
    • đứa con bất hiếu
    • ăn ở bất hiếu

Từ liên quan

Trái nghĩa

Từ, cụm từ chứa "bất hiếu"

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
hiếuâm đầu h · vần iêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bất hiếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.