Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngoài giá thú

Tính từPhó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˨˩ zaː˧˦ tʰu˧˦] · Huế [ŋwaːj˦˩ jaː˨˩˦ tʰʊw˨˩˦] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩ jaː˦˥ tʰʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. illegitimate
Phó từ
  1. illegitimately; out of wedlock

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): ngoài (“outside”) + giá thú, from Chinese 嫁娶 (jiàqǔ, “marriage”)

Âm tiết

ngoàivần oai · thanh huyền
giávần a · thanh sắc
thúvần u · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ngoài giá thú" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.