Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nhật

Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˨ʔ] · Huế [ɲək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. a male given name from Chinese
  2. clipping of Nhật Bản or Nhật Bổn (“Japan”)
  3. Japano-; Nippo-; Japan
Tính từ
  1. Japanese
    • tiếng Nhậtthe Japanese language

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 日.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "Nhật"

Âm tiết

nhậtvần ât · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Nhật" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.