Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bèo Nhật Bản

Danh từ
Danh từ
  1. .

Cấu tạo âm tiết

bèoâm đầu b · vần eo · thanh huyền
nhậtâm đầu nh · vần ât · thanh nặng
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bèo Nhật Bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.