Danh từ riêngTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˨ʔ ʔɓaːn˧˩] · Huế [ɲək̚˨˩ʔ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ɲək̚˨˩˨ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
- Quốc hội Nhật Bản.
- Biển Nhật Bản.
- Rất nhiều thực tập sinh Việt Nam bị trục xuất khỏi Nhật Bản, nguyên nhân chủ yếu là do vi phạm pháp luật như trộm cắp, cư trú và làm việc bất hợp pháp hoặc không hợp tác với cảnh sát địa phương.
- Không ít người Nhật Bản có góc nhìn rất tiêu cực về Việt Nam vì những hành vi làm ngược lại tôn chỉ nhập gia tùy tục, và khả năng thay đổi hay loại bỏ định kiến này là khá khó.
- Thuộc về Nhật Bản.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 日本. từ .
"Nhật Bản" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "Nhật Bản"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Nhật Bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.