Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhật kí

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˨ʔ ki˧˦] · Huế [ɲək̚˨˩ʔ kɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ɲək̚˨˩˨ kɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. diary
  2. journal

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 日記 (literally “daily inscription”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

nhậtvần ât · thanh nặng
kívần i · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nhật kí" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.