nhem
Tính từYếu tố cấu tạo từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɲɛm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Northern Vietnam form of lem (“smudged, stained”)
- only used in nhem thèm
- reduplicant of nhẻm, only used in nhem nhẻm
- reduplicant of nhép, only used in nhem nhép
- reduplicant of nhom, only used in nhem nhom
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): See lem for more information. Possibly onomatopoeic. See the etymology of the corresponding lemma form.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "nhem"
nhom nhemNói lửa cháy yếu ớt.nhấp nhemKhi sáng khi tối, lúc tỏ lúc mờ, không sáng rõnhem nhuốcCó nhiều vết bẩn.nhem nhépƯớt dính bẩn thỉu.nhem nhẻmLuôn mồm.nhẻm nhèm nhemTiếng trẻ con nói khi giơ thức ăn ra để đứa trẻ khác thèm.nhá nhemSắp sửa tối.lem nhemNói việc bẩn thỉu, không rõ ràng.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nhem" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.