Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ ʔɗwaːn˨˩] · Huế [fɪj˧˧ ʔɗwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [fɪj˧˧ ʔɗwaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- short for phi hành đoàn (“cabin crew, air crew”)
- squadron (tactical air force unit)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 飛 and 團.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "phi đoàn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.