Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ hajŋ̟˨˩ ʔɗwaːn˨˩] · Huế [fɪj˧˧ hɛɲ˦˩ ʔɗwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [fɪj˧˧ han˨˩ ʔɗwaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tập hợp phi hành gia trong một chuyến bay.
"phi hành đoàn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | crew · aircrew |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | экипаж экипа́ж |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'equipaggio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| phi | âm đầu ph · vần i · thanh ngang |
| hành | âm đầu h · vần anh · thanh huyền |
| đoàn | âm đầu đ · vần oan · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "phi hành đoàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.