Động từDanh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˩ li˧˦] · Huế [kwaːŋ˧˨ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to manage, to administer
- manager
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 管理 (“to manage, to administer”).
Từ, cụm từ chứa "quản lí"
quản lí nhà nướcTổ chức, điều hành các hoạt động kinh tế - xã hội theo pháp luật.mô hình hoá quản líPhương pháp nghiên cứu các tình huống thực tế của sản xuất - kinh doanh và của quản lý sản xuất - kinh doanh, đưa ra những quyết định nhằm bảo đảm sự phát triển và hoạt động có hiệu quả nhất của hệ thống và đối tượng quản lí.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "quản lí" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.