Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rập đầu

Động từDanh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəp̚˧˨ʔ ʔɗəw˨˩] · Huế [ʐəp̚˨˩ʔ ʔɗəw˦˩] · Sài Gòn [ɹəp̚˨˩˨ ʔɗəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to kowtow
    • 几𫵈几哿調蟄頭𥛉。Those small and great all kowtowed.
    • 翁修定立頭,嗔求𫜵苔四。Mr. Tu Định bowed his head, asking to serve as a servant.
Danh từ
  1. a kowtow

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): rập (“bow”) + đầu (“head”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

rậpvần âp · thanh nặng
đầuvần âu · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "rập đầu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.