rờ
Động từDanh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˨˩] · Huế [ʐəː˦˩] · Sài Gòn [ɹəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to touch
- to take one's sweet time
- Đi có tí mà làm gì rờ dữ vậy?You sure took your sweet time to simply get here.
- The name of the Latin script letter R/r.
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Cognate with Arem rərʌː.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "rờ"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "rờ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.