Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sao xẹt

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˧ sɛt̚˧˨ʔ] · Huế [ʂaːw˧˧ sɛt̚˨˩ʔ] ~ [saːw˧˧ sɛt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaːw˧˧ sɛk̚˨˩˨] ~ [saːw˧˧ sɛk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. meteor
    • chạy như sao xẹtto run very fast
  2. someone with 15 minutes of fame

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): sao + xẹt.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

saovần ao · thanh ngang
xẹtvần et · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sao xẹt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.