Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˧ ʔɓaŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂaːw˧˧ ʔɓaŋ˧˧] ~ [saːw˧˧ ʔɓaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thiên thể chuyển động trong không gian giữa các hành tinh, rơi vào khí quyển của Trái Đất, sáng lên vì cọ xát với không khí và thường tắt đi trước khi rơi xuống đất thành vân thạch.
- Đẹp như sao băng. – Nói người con gái đẹp tuyệt vời.
Câu ví dụ thêm
- Trái Đất đang tắm mưa sao băng.The Earth is taking a meteor shower.
- Tom đang nhìn qua cửa sổ thì một ngôi sao băng từ trên trời rơi xuống.While Tom was looking through the window, a shooting star fell from the sky.
- Trong lúc Tom đang nhìn qua cửa sổ, một ngôi sao băng từ trên trời rơi xuống.While Tom was looking through the window, a shooting star fell from the sky.
"sao băng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | shooting star · meteor |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | météore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sao băng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.