Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sau cánh gà

Phó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [saw˧˧ kajŋ̟˧˦ ɣaː˨˩] · Huế [ʂaw˧˧ kɛɲ˦˧˥ ɣaː˦˩] ~ [saw˧˧ kɛɲ˦˧˥ ɣaː˦˩] · Sài Gòn [ʂa(ː)w˧˧ kan˦˥ ɣaː˨˩] ~ [sa(ː)w˧˧ kan˦˥ ɣaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Phó từ
  1. behind the scenes
  2. backstage

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): sau (“behind”) + cánh gà (“chicken wing”)

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

sauvần au · thanh ngang
cánhvần anh · thanh sắc
gàvần a · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sau cánh gà" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.