Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sinh hoá

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ hwaː˧˦] · Huế [ʂɨn˧˧ hwaː˨˩˦] ~ [sɨn˧˧ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ waː˦˥] ~ [sɨn˧˧ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. synonym of hoá sinh (“biochemistry”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 生化.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

sinhvần inh · thanh ngang
hoávần oa · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sinh hoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.