Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoá sinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˦ sïŋ˧˧] · Huế [hwaː˨˩˦ ʂɨn˧˧] ~ [hwaː˨˩˦ sɨn˧˧] · Sài Gòn [waː˦˥ ʂɨn˧˧] ~ [waː˦˥ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phân ngành nghiên cứu các quá trình hóa học bên trong liên quan tới sinh vật sống.

"hoá sinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh biochemistry

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoáâm đầu h · vần oa · thanh sắc
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hoá sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.