Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tâm lí

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˧˧ li˧˦] · Huế [təm˧˧ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [təm˧˧ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. psyche, especially concerns, hang-ups or baggage
    • tâm lí người tiêu dùngconsumers' concerns
Tính từ
  1. psychological

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 心理, composed of 心 (“heart; mind”) and 理 (“workings”), Japanese 心理 (shinri, “psychological”, literally “workings of the mind”). The Japanese term was also used to mean "intellectual" in contrast with 物理 (butsuri, vật lí, “naturalist; physical”, literally “workings of things”), as a type of discipline that concerned theology, philosophy, politics and law. Compare sinh lí (“physiology”, literally “workings of life”) and địa lí (“geography”, literally “workings of the earth”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

tâmvần âm · thanh ngang
lívần i · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tâm lí" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.