tâm sinh lí

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˧˧ sïŋ˧˧ li˧˦] · Huế [təm˧˧ ʂɨn˧˧ lɪj˨˩˦] ~ [təm˧˧ sɨn˧˧ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [təm˧˧ ʂɨn˧˧ lɪj˦˥] ~ [təm˧˧ sɨn˧˧ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. psychology and physiology
    • tâm sinh lí trẻ dậy thìthe psychology and physiology of a pubescent
  2. psychophysiology

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 心 (“mind”) and 生理 (“physiology”), blend of tâm lí (“psychology”) + sinh lí (“physiology”).

Âm tiết

tâmvần âm · thanh ngang
sinhvần inh · thanh ngang
lívần i · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tâm sinh lí" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.