Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tân Thế Giới

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˧˧ tʰe˧˦ zəːj˧˦] · Huế [təŋ˧˧ tʰej˨˩˦ jəːj˨˩˦] · Sài Gòn [təŋ˧˧ tʰej˦˥ jəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. New World
  2. New Caledonia (an archipelago and overseas territory of France in Oceania)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 新世界. From tân (“new”) + thế giới (“world”).

Từ liên quan

Trái nghĩa

Âm tiết

tânvần ân · thanh ngang
thếvần ê · thanh sắc
giớivần ơi · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Tân Thế Giới" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.