Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tết Công-gô

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tet̚˧˦ kəwŋ͡m˧˧ ɣo˧˧] · Huế [tet̚˦˧˥ kəwŋ͡m˧˧ ɣow˧˧] · Sài Gòn [təːt̚˦˥ kəwŋ͡m˧˧ ɣow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a never-coming time
    • Chờ nó làm bài hết bài tập? Có mà chờ đến Tết Công-gô!Waiting for him to finish his homework? You'd have better luck waiting for Congolese New Year!

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Tết (“New Year”) + Công-gô (“Congo”), literally "Congolese New Year".

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

tếtvần êt · thanh sắc
côngvần ông · thanh ngang
gôvần ô · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Tết Công-gô" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.