Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʊwk͡p̚˧˨ʔ ʔɗawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tʊwk͡p̚˨˩ʔ ʔɗawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʊwk͡p̚˨˩˨ ʔɗawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- common reading; vernacular reading
- 金: Câm, tục đọc là Kim金: [reading is] Câm, the common reading is Kim
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 俗讀 (SV: tục độc).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tục đọc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.