Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huấn độc

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwən˧˦ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [hwəŋ˦˧˥ ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wəŋ˦˥ ʔɗəwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to read chữ Hán semantically with an unrelated vernacular morpheme
    • Nguyên do: Xét A Di Đà Như Lai “trong Tịnh độ thành Phật”, nếu huấn độc cụm từ “kim tại thế” (今在世), nghĩa lý ấy ít có tắc nghẽn ư?The reason: Considering Amitābha Tathāgata 'attaining Buddhahood in the Pure Land,' if we semantically read the phrase 'kim tại thế' (今在世), would its meaning encounter any ambiguity?"
Danh từ
  1. semantic readings of chữ Hán
    • Sách này cốt lợi dụng Hán-tự để phát huy quốc-văn cho nên đọc sách này theo lối Huấn độc (訓讀).This book aims to make use of Chinese characters to enhance the national language, so it is read using the Huấn độc (訓讀) method.
  2. Japanese kanbun kundoku

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 訓讀.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

huấnvần uân · thanh sắc
độcvần ôc · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "huấn độc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.