Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˨ʔ tʰɨə˨˩] · Huế [tʰɨəŋ˨˩ʔ tʰɨə˦˩] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩˨ tʰɨə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- top-notch
- Xe điện Trung Quốc biểu diễn khả năng thượng thừa của hệ thống treo, tâng bóng bằng trần dễ như chơiChinese electric car shows off suspension system's top-notch capability, juggling a ball as easily as turning the palm of the hand (a 2024 Soha.vn article)
- synonym of Đại thừa (“Mahayana”)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 上乘 (literally “superior vehicle”). Doublet of thượng thặng. The adjectival sense is borrowed from Chinese adjectival sense "best in quality, superior", which is converted directly from the literal nominal sense, whence also the Buddhist proper noun sense.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thượng thừa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.