Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thượng thặng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˨ʔ tʰaŋ˧˨ʔ] · Huế [tʰɨəŋ˨˩ʔ tʰaŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩˨ tʰaŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Được xếp vào loại cao nhất về thứ bậc hoặc về chất lượng.
    • Rượu vang thượng thặng.

"thượng thặng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh top level · first degree

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thượngâm đầu th · vần ương · thanh nặng
thặngâm đầu th · vần ăng · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thượng thặng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.