Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thần nanh đỏ mỏ

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˨˩ najŋ̟˧˧ ʔɗɔ˧˩ mɔ˧˩] · Huế [tʰəŋ˦˩ nɛɲ˧˧ ʔɗɔ˧˨ mɔ˧˨] · Sài Gòn [tʰəŋ˨˩ nan˧˧ ʔɗɔ˨˩˦ mɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. kind of bird-like monster in Vietnamese folklore that pecks the dead
    • Phù thủy, thầy cúng đuổi các chim thần nanh đỏ mỏ canh gác rình chờ linh hồn và đe dọa thu cướp lấy.Sorcerers and shamans chase away the red-billed and fanged demon birds that are guarding the souls and threatening to snatch them away.
  2. a wicked, evil person; a jerk
    • Cái lão thần nanh đỏ mỏ, tối nay nốc lắm thế! Nửa đêm rồi vẫn chưa buồn về chết rấp cho yên xóm.That old jerk, so much has he drunk tonight! It's already midnight and he still doesn't want to return home, curse him!

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Literally "red-billed and fanged deity".

Âm tiết

thầnvần ân · thanh huyền
nanhvần anh · thanh ngang
đỏvần o · thanh hỏi
mỏvần o · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thần nanh đỏ mỏ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.