Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thai nhi

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːj˧˧ ɲi˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰaːj˧˧ ɲɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. fetus

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 胎兒.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

thaivần ai · thanh ngang
nhivần i · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thai nhi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.