Danh từ Từ bổ sung
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- synonym of thiên (“a devi”) (female deva)
- (Đại (Thánh)) Biện Tài / Diệu Âm / Mĩ Âm Thiên (nữ)Saraswati the Devi
- a female inhabitant of heaven
- Truyền thuyết thiên nữCeres, Celestial Legend
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 天女, composed of 天 (“heaven; deva/devi”) and 女 (“female person”), Literary Chinese 天女 (tiānnǚ)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thiên nữ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.