Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiên nữ

Danh từ Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. synonym of thiên (“a devi”) (female deva)
    • (Đại (Thánh)) Biện Tài / Diệu Âm / Mĩ Âm Thiên (nữ)Saraswati the Devi
  2. a female inhabitant of heaven
    • Truyền thuyết thiên nữCeres, Celestial Legend

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 天女, composed of 天 (“heaven; deva/devi”) and 女 (“female person”), Literary Chinese 天女 (tiānnǚ)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

thiênvần iên · thanh ngang
nữvần ư · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thiên nữ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.