Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəw˧˦ zaː˧˧] · Huế [tʰiw˨˩˦ jaː˧˧] · Sài Gòn [tʰiw˦˥ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a young master, the son of a wealthy man
- a rich boy born in wealth
- eggcorn of thiếu da; misspelling of thiếu da
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 少爺, composed of 少 (“young”) and 爺 (“grandfather”), from Chinese 少爺 /少爷 (shàoyé), eggcorn of thiếu da, due to confusion between Chinese 爺 /爷 (yé, Sino-Vietnamese da), Sino-Vietnamese -gia (“family; -ist”) and native Vietnamese da (“skin”). The spelling thiếu da could, theoretically, also be nonsensically interpreted as "to lack skin" and thus not favorable. See also Gia Tô.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thiếu gia" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.